gương sen

gương sen

Sau mùa sen, người ta thu hoạch cả hạt lẫn gương sen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận của hoa sen: Chỉ phần đế hoa, hình dạng như một cái phễu ngược, nơi chứa các hạt sen sau khi hoa tàn.
    • Vật thể cụ thể: Chỉ chính cái đế hoa sen đã khô, thường màu nâu, hình tròn, lõmgiữa nhiều lỗ nhỏ chứa hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau mùa sen, người ta thu hoạch cả hạt lẫn gương sen. (Phần đế hoa khô được dùng trong đông y.)
    • Gương sen khô nhiều lỗ nhỏ, mỗi lỗ từng chứa một hạt sen.
    • Trong ấm trà, người ta đôi khi thấy vài miếng gương sen thái nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: "Gương sen" (còn gọi là liên phòng) một vị thuốc, thường được sao cháy (gọi là "hắc phòng") để cầm máu.
    • Bài thuốc nam vị gương sen sao đen.
  • Trong ẩm thực: Đôi khi được dùng như một loại trà hoặc gia vị.
    • Trà gương sen vị chát nhẹ, thanh mát.
Biến thể từ gần giống
  • Liên phòng (danh từ): Tên gọi khác của "gương sen" trong y học cổ truyền.
  • Đài sen (danh từ): Cách gọi khác, nhấn mạnh đến chức năng phần đế của hoa.
  • Hạt sen (danh từ): Hạt nằm bên trong các lỗ của gương sen, một thực phẩm phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Đài hoa sen: Cách gọi mô tả chức năng.
  • Receptacle (trong thuật ngữ thực vật học): Thuật ngữ khoa học chỉ phần đế hoa.
Ghi chú về từ vựng
  • Từ "gương" ở đây không có nghĩavật dụng để soi (mirror), mang nghĩa cổ, chỉ một vật bề mặt phẳng hoặc lõm, có thể phản chiếu hoặc chứa đựng (như "gương mặt"). "Gương sen" hình dáng tựa như một cái đĩa (gương) lõm.
  • Đây một từ thuần Việt, mô tả một bộ phận đặc trưng của cây sen, một loài cây quen thuộc trong văn hóa Việt Nam.